TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vannée

/va.ne/ giọng máy của trình duyệt

vannée nghĩa là Xem vanné.

Nghĩa của vannée

Tính từ

  1. xem vanné — Đã sảy.

Câu hỏi thường gặp

vannée nghĩa là gì?

vannée (tính từ) nghĩa là Xem vanné.

vannée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vannée (giọng Pháp chuẩn): /va.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.