TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vantail

danh từ giống đực (m)
/vɑ̃.taj/ giọng máy của trình duyệt

vantail nghĩa là cánh cửa.

Nghĩa của vantail

Danh từ · giống đực

  1. Cánh cửa (cửa, tủ...).

Dạng từ của vantail

Đi với mạo từ: un vantail · le vantail

Số nhiềuvantaux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ leaf (of door), panel (of window); door (of cupboard, wardrobe etc.)

Câu hỏi thường gặp

vantail nghĩa là gì?

vantail (danh từ) nghĩa là cánh cửa.

vantail phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vantail (giọng Pháp chuẩn): /vɑ̃.taj/.

vantail là giống đực hay giống cái?

vantail là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.