TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vannerie

danh từ giống cái (f)
/van.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

vannerie nghĩa là nghề đan lát, đồ đan lát.

Nghĩa của vannerie

Danh từ · giống cái

  1. Nghề đan lát.
  2. Đồ đan lát.

Dạng từ của vannerie

Đi với mạo từ: une vannerie · la vannerie

Số nhiềuvanneries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wickerwork; the art of making wickerwork

Câu hỏi thường gặp

vannerie nghĩa là gì?

vannerie (danh từ) nghĩa là nghề đan lát, đồ đan lát.

vannerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vannerie (giọng Pháp chuẩn): /van.ʁi/.

vannerie là giống đực hay giống cái?

vannerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.