TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vandoise

danh từ giống cái (f)
/vɑ̃.dwaz/ giọng máy của trình duyệt

vandoise nghĩa là cá bạch.

Nghĩa của vandoise

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Cá bạch.

Dạng từ của vandoise

Đi với mạo từ: une vandoise · la vandoise

Số nhiềuvandoises

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vandoise

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dace, chub

Câu hỏi thường gặp

vandoise nghĩa là gì?

vandoise (danh từ) nghĩa là cá bạch.

vandoise phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vandoise (giọng Pháp chuẩn): /vɑ̃.dwaz/.

vandoise là giống đực hay giống cái?

vandoise là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.