vandoise
danh từ giống cái (f)
/vɑ̃.dwaz/ giọng máy của trình duyệt
vandoise nghĩa là cá bạch.
Nghĩa của vandoise
Danh từ · giống cái
- Động vật học Cá bạch.
Dạng từ của vandoise
Đi với mạo từ: une vandoise · la vandoise
| Số nhiều | vandoises |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vandoise
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dace, chub
Câu hỏi thường gặp
vandoise nghĩa là gì?
vandoise (danh từ) nghĩa là cá bạch.
vandoise phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vandoise (giọng Pháp chuẩn): /vɑ̃.dwaz/.
vandoise là giống đực hay giống cái?
vandoise là danh từ giống cái (dùng với une, la).