TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vandalisme

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/vɑ̃.da.lism/ giọng máy của trình duyệt

vandalisme nghĩa là Thói phá hoại văn vật.

Nghĩa của vandalisme

Danh từ · giống đực

  1. Thói phá hoại văn vật.

Dạng từ của vandalisme

Đi với mạo từ: un vandalisme · le vandalisme

Số nhiềuvandalismes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vandalisme

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vandalism

Câu hỏi thường gặp

vandalisme nghĩa là gì?

vandalisme (danh từ) nghĩa là Thói phá hoại văn vật.

vandalisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vandalisme (giọng Pháp chuẩn): /vɑ̃.da.lism/.

vandalisme là giống đực hay giống cái?

vandalisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.