TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vandale

danh từ giống đực (m)
/vɑ̃.dal/ giọng máy của trình duyệt

vandale nghĩa là Kẻ phá hoại văn vật.

Nghĩa của vandale

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ phá hoại văn vật.

Dạng từ của vandale

Đi với mạo từ: un vandale · le vandale

Số nhiềuVandales

Họ từ của vandale

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vandal; Vandal
  • Danh từ Vandalic (language of the Vandals)
  • Danh từ Vandal (member of an ancient east Germanic tribe)

Câu hỏi thường gặp

vandale nghĩa là gì?

vandale (danh từ) nghĩa là Kẻ phá hoại văn vật.

vandale phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vandale (giọng Pháp chuẩn): /vɑ̃.dal/.

vandale là giống đực hay giống cái?

vandale là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.