TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vanda

danh từ giống đực (m)
/vɑ̃da/ giọng máy của trình duyệt

vanda nghĩa là lan quế.

Nghĩa của vanda

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Lan quế.

Dạng từ của vanda

Đi với mạo từ: un vanda · le vanda

Số nhiềuvandas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vanda

Câu hỏi thường gặp

vanda nghĩa là gì?

vanda (danh từ) nghĩa là lan quế.

vanda phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vanda (giọng Pháp chuẩn): /vɑ̃da/.

vanda là giống đực hay giống cái?

vanda là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.