TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vanesse

danh từ giống cái (f)
/vanɛs/ giọng máy của trình duyệt

vanesse nghĩa là bướm công ngày.

Nghĩa của vanesse

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Bướm công ngày.

Dạng từ của vanesse

Đi với mạo từ: une vanesse · la vanesse

Số nhiềuvanesses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vanesse

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vanessa

Câu hỏi thường gặp

vanesse nghĩa là gì?

vanesse (danh từ) nghĩa là bướm công ngày.

vanesse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vanesse (giọng Pháp chuẩn): /vanɛs/.

vanesse là giống đực hay giống cái?

vanesse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.