vanadinite
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
vanadinite nghĩa là Vanadinit.
Nghĩa của vanadinite
Danh từ · giống cái
- Khoáng vật học Vanadinit.
Dạng từ của vanadinite
Đi với mạo từ: une vanadinite · la vanadinite
| Số nhiều | vanadinites |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vanadinite
Câu hỏi thường gặp
vanadinite nghĩa là gì?
vanadinite (danh từ) nghĩa là Vanadinit.
vanadinite là giống đực hay giống cái?
vanadinite là danh từ giống cái (dùng với une, la).