TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

van

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/vɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

van nghĩa là xe tải nhỏ, xe thùng, nia.

Nghĩa của van

Danh từ · giống đực

  1. Xe tải nhỏ, xe thùng (mượn tiếng Anh) (biên soạn)
  2. Nia (để sảy thóc).
  3. Xe chở ngựa.
  4. Văng (khoảng một hectolit, để đong chất lỏng).

Dạng từ của van

Đi với mạo từ: un van · le van

Số nhiềuvans

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với van

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a winnowing basket
  • Danh từ a horse trailer

Câu hỏi thường gặp

van nghĩa là gì?

van (danh từ) nghĩa là xe tải nhỏ, xe thùng, nia.

van phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của van (giọng Pháp chuẩn): /vɑ̃/.

van là giống đực hay giống cái?

van là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.