van
/vɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
van nghĩa là xe tải nhỏ, xe thùng, nia.
Nghĩa của van
Danh từ · giống đực
- Xe tải nhỏ, xe thùng (mượn tiếng Anh) (biên soạn)
- Nia (để sảy thóc).
- Xe chở ngựa.
- Văng (khoảng một hectolit, để đong chất lỏng).
Dạng từ của van
Đi với mạo từ: un van · le van
| Số nhiều | vans |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với van
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a winnowing basket
- Danh từ a horse trailer
Câu hỏi thường gặp
van nghĩa là gì?
van (danh từ) nghĩa là xe tải nhỏ, xe thùng, nia.
van phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của van (giọng Pháp chuẩn): /vɑ̃/.
van là giống đực hay giống cái?
van là danh từ giống đực (dùng với un, le).