TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vampirisme

danh từ giống đực (m)
/vɑ̃.pi.ʁizm/ giọng máy của trình duyệt

vampirisme nghĩa là thói tham tàn.

Nghĩa của vampirisme

Danh từ · giống đực

  1. Thói tham tàn.
  2. Y học Chứng loạn dâm xác chết.
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Tệ ma cà rồng, sự tin ma cà rồng.

Dạng từ của vampirisme

Đi với mạo từ: un vampirisme · le vampirisme

Số nhiềuvampirismes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vampirisme

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vampirism

Câu hỏi thường gặp

vampirisme nghĩa là gì?

vampirisme (danh từ) nghĩa là thói tham tàn.

vampirisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vampirisme (giọng Pháp chuẩn): /vɑ̃.pi.ʁizm/.

vampirisme là giống đực hay giống cái?

vampirisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.