TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vampirique

/vɑ̃.pi.ʁik/ giọng máy của trình duyệt

vampirique nghĩa là tham tàn.

Nghĩa của vampirique

Tính từ

  1. Tham tàn.

Dạng từ của vampirique

Số nhiềuvampiriques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vampirique

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ vampiric

Câu hỏi thường gặp

vampirique nghĩa là gì?

vampirique (tính từ) nghĩa là tham tàn.

vampirique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vampirique (giọng Pháp chuẩn): /vɑ̃.pi.ʁik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.