TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vampire

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/vɑ̃.piʁ/ giọng máy của trình duyệt

vampire nghĩa là ma hút máu, ma cà rồng, kẻ hút máu, kẻ hút máu mủ.

Nghĩa của vampire

Danh từ · giống đực

  1. Ma hút máu, ma cà rồng.
  2. Kẻ hút máu, kẻ hút máu mủ (người khác)
  3. Kẻ loạn dâm xác chết
  4. Động vật học Dơi quỷ

Dạng từ của vampire

Đi với mạo từ: un vampire · le vampire

Số nhiềuvampires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vampire

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với vampire

  • Es-tu un vampire ? Bạn có phải là ma cà rồng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13759007
  • Comment s'appelle le vampire qui vit dans un château en Transylvanie ? Con ma cà rồng sống trong lâu đài ở Transylvania có tên là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13924021

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vampire

Câu hỏi thường gặp

vampire nghĩa là gì?

vampire (danh từ) nghĩa là ma hút máu, ma cà rồng, kẻ hút máu, kẻ hút máu mủ.

vampire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vampire (giọng Pháp chuẩn): /vɑ̃.piʁ/.

vampire là giống đực hay giống cái?

vampire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.