TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vamp

danh từ giống cái (f)
/vɑ̃p/ giọng máy của trình duyệt

vamp nghĩa là vai nữ quyến rũ.

Nghĩa của vamp

Danh từ · giống cái

  1. Điện ảnh Vai nữ quyến rũ.
  2. Người đàn bà quyến rũ, người đàn bà đắm nguyệt say hoa.

Dạng từ của vamp

Đi với mạo từ: une vamp · la vamp

Số nhiềuvamps

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vamp

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vamp; femme fatale

Câu hỏi thường gặp

vamp nghĩa là gì?

vamp (danh từ) nghĩa là vai nữ quyến rũ.

vamp phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vamp (giọng Pháp chuẩn): /vɑ̃p/.

vamp là giống đực hay giống cái?

vamp là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.