vamp
danh từ giống cái (f)
/vɑ̃p/ giọng máy của trình duyệt
vamp nghĩa là vai nữ quyến rũ.
Nghĩa của vamp
Danh từ · giống cái
- Điện ảnh Vai nữ quyến rũ.
- Người đàn bà quyến rũ, người đàn bà đắm nguyệt say hoa.
Dạng từ của vamp
Đi với mạo từ: une vamp · la vamp
| Số nhiều | vamps |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vamp
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vamp; femme fatale
Câu hỏi thường gặp
vamp nghĩa là gì?
vamp (danh từ) nghĩa là vai nữ quyến rũ.
vamp phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vamp (giọng Pháp chuẩn): /vɑ̃p/.
vamp là giống đực hay giống cái?
vamp là danh từ giống cái (dùng với une, la).