TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

valétudinaire

/va.le.ty.di.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

valétudinaire nghĩa là ốm yếu, người ốm yếu.

Nghĩa của valétudinaire

Tính từ

  1. Ốm yếu.
    • Tempérament valétudinairekhí chất ốm yếu

Danh từ · cả hai giống

  1. Người ốm yếu

Dạng từ của valétudinaire

Số nhiềuvalétudinaires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với valétudinaire

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ valetudinarian, sickly
  • Danh từ valetudinarian (person in poor health)

Câu hỏi thường gặp

valétudinaire nghĩa là gì?

valétudinaire (tính từ, danh từ) nghĩa là ốm yếu, người ốm yếu.

valétudinaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của valétudinaire (giọng Pháp chuẩn): /va.le.ty.di.nɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.