valérianique
giọng máy của trình duyệt
valérianique nghĩa là Valerianic.
Nghĩa của valérianique
Tính từ
- Hóa học Valerianic.
- Acide valérianique; acide valéranique; acide valériqueaxit valerianic
Dạng từ của valérianique
| Số nhiều | valérianiques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với valérianique
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ valerianic; valeric
Câu hỏi thường gặp
valérianique nghĩa là gì?
valérianique (tính từ) nghĩa là Valerianic.