vanadique
giọng máy của trình duyệt
vanadique nghĩa là vanađic.
Nghĩa của vanadique
Tính từ
- Hóa học Vanađic.
- Acide vanadiqueaxit vanađic
Dạng từ của vanadique
| Số nhiều | vanadiques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vanadique
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ vanadic
Câu hỏi thường gặp
vanadique nghĩa là gì?
vanadique (tính từ) nghĩa là vanađic.