valentinite
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
valentinite nghĩa là Valentinit.
Nghĩa của valentinite
Danh từ · giống cái
- Khoáng vật học Valentinit.
Dạng từ của valentinite
Đi với mạo từ: une valentinite · la valentinite
| Số nhiều | valentinites |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với valentinite
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ valentinite
Câu hỏi thường gặp
valentinite nghĩa là gì?
valentinite (danh từ) nghĩa là Valentinit.
valentinite là giống đực hay giống cái?
valentinite là danh từ giống cái (dùng với une, la).