TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

valentinite

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

valentinite nghĩa là Valentinit.

Nghĩa của valentinite

Danh từ · giống cái

  1. Khoáng vật học Valentinit.

Dạng từ của valentinite

Đi với mạo từ: une valentinite · la valentinite

Số nhiềuvalentinites

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với valentinite

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ valentinite

Câu hỏi thường gặp

valentinite nghĩa là gì?

valentinite (danh từ) nghĩa là Valentinit.

valentinite là giống đực hay giống cái?

valentinite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.