valérianelle
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
valérianelle nghĩa là cây rau mát.
Nghĩa của valérianelle
Danh từ · giống cái
- Thực vật học Cây rau mát.
Dạng từ của valérianelle
Đi với mạo từ: une valérianelle · la valérianelle
| Số nhiều | valérianelles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với valérianelle
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ any member of the genus Valerianella of cornsalads and their closest relatives
Câu hỏi thường gặp
valérianelle nghĩa là gì?
valérianelle (danh từ) nghĩa là cây rau mát.
valérianelle là giống đực hay giống cái?
valérianelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).