TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vagotonique

giọng máy của trình duyệt

vagotonique nghĩa là Cường thần kinh phế vị.

Nghĩa của vagotonique

Tính từ

  1. Y học Cường thần kinh phế vị.

Dạng từ của vagotonique

Số nhiềuvagotoniques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vagotonique

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ vagotonic

Câu hỏi thường gặp

vagotonique nghĩa là gì?

vagotonique (tính từ) nghĩa là Cường thần kinh phế vị.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.