TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vaginite

danh từ giống cái (f)
/vaʒinit/ giọng máy của trình duyệt

vaginite nghĩa là viêm âm đạo.

Nghĩa của vaginite

Danh từ · giống cái

  1. Y học Viêm âm đạo.

Dạng từ của vaginite

Đi với mạo từ: une vaginite · la vaginite

Số nhiềuvaginites

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vaginite

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vaginitis

Câu hỏi thường gặp

vaginite nghĩa là gì?

vaginite (danh từ) nghĩa là viêm âm đạo.

vaginite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vaginite (giọng Pháp chuẩn): /vaʒinit/.

vaginite là giống đực hay giống cái?

vaginite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.