TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vaginisme

danh từ giống đực (m)
/va.ʒi.nism/ giọng máy của trình duyệt

vaginisme nghĩa là Chứng co đau âm đạo.

Nghĩa của vaginisme

Danh từ · giống đực

  1. Y học Chứng co đau âm đạo.

Dạng từ của vaginisme

Đi với mạo từ: un vaginisme · le vaginisme

Số nhiềuvaginismes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vaginisme

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vaginismus (muscular contraction)

Câu hỏi thường gặp

vaginisme nghĩa là gì?

vaginisme (danh từ) nghĩa là Chứng co đau âm đạo.

vaginisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vaginisme (giọng Pháp chuẩn): /va.ʒi.nism/.

vaginisme là giống đực hay giống cái?

vaginisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.