TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vaginal

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/va.ʒi.nal/ giọng máy của trình duyệt

vaginal nghĩa là Xem vagin.

Nghĩa của vaginal

Tính từ

  1. xem vagin — Âm đạo.
    • Muqueuse vaginalemàng nhày âm đạo

Dạng từ của vaginal

Số nhiềuvaginaux
Giống cáivaginale
Giống cái số nhiềuvaginales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vaginal

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với vaginal

  • tunique vaginale — (giải phẫu) tinh mạc (ở đàn ông)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ vaginal

Câu hỏi thường gặp

vaginal nghĩa là gì?

vaginal (tính từ) nghĩa là Xem vagin.

vaginal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vaginal (giọng Pháp chuẩn): /va.ʒi.nal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.