vaginal
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/va.ʒi.nal/ giọng máy của trình duyệt
vaginal nghĩa là Xem vagin.
Nghĩa của vaginal
Tính từ
- xem vagin — Âm đạo.
- Muqueuse vaginalemàng nhày âm đạo
Dạng từ của vaginal
| Số nhiều | vaginaux |
| Giống cái | vaginale |
| Giống cái số nhiều | vaginales |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vaginal
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với vaginal
- tunique vaginale — (giải phẫu) tinh mạc (ở đàn ông)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ vaginal
Câu hỏi thường gặp
vaginal nghĩa là gì?
vaginal (tính từ) nghĩa là Xem vagin.
vaginal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vaginal (giọng Pháp chuẩn): /va.ʒi.nal/.