TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vacuome

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

vacuome nghĩa là hệ khoan nước.

Nghĩa của vacuome

Danh từ · giống đực

  1. Sinh vật học; sinh lý học Hệ khoan nước.

Dạng từ của vacuome

Đi với mạo từ: un vacuome · le vacuome

Số nhiềuvacuomes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vacuome

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vacuome

Câu hỏi thường gặp

vacuome nghĩa là gì?

vacuome (danh từ) nghĩa là hệ khoan nước.

vacuome là giống đực hay giống cái?

vacuome là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.