vacive nghĩa là Nông nghiệp cừu cái hai tuổi (chưa chịu đực).
Nghĩa của vacive
Danh từ · giống cái
Nông nghiệp cừu cái hai tuổi (chưa chịu đực).
Dạng từ của vacive
Đi với mạo từ: une vacive · la vacive
Câu hỏi thường gặp
vacive nghĩa là gì?
vacive (danh từ) nghĩa là Nông nghiệp cừu cái hai tuổi (chưa chịu đực).
vacive là giống đực hay giống cái?
vacive là danh từ giống cái (dùng với une, la).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.