TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vaccinifère

giọng máy của trình duyệt

vaccinifère nghĩa là mang mủ đậu giống.

Nghĩa của vaccinifère

Tính từ

  1. Mang mủ đậu giống.
    • Génisse vaccinifèrecon bò cái tơ mang mủ đậu giống

Câu hỏi thường gặp

vaccinifère nghĩa là gì?

vaccinifère (tính từ) nghĩa là mang mủ đậu giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.