vaccinogène
giọng máy của trình duyệt
vaccinogène nghĩa là chủng.
Nghĩa của vaccinogène
Tính từ
- Sinh vacxin, cho vacxin.
- Génisse vaccinogènebò cái tơ cho vacxin
- Nghĩa rộng (ở nơi) chủng.
- Station vaccinogènetrạm chủng
Dạng từ của vaccinogène
| Số nhiều | vaccinogènes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vaccinogène
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ vaccinogenic
- Danh từ vaccinogen
Câu hỏi thường gặp
vaccinogène nghĩa là gì?
vaccinogène (tính từ) nghĩa là chủng.