TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vaccine

danh từ giống cái (f)
/vaksin/ giọng máy của trình duyệt

vaccine nghĩa là bệnh ngưu đậu, phản ứng chủng đậu.

Nghĩa của vaccine

Danh từ · giống cái

  1. Y học Bệnh ngưu đậu.
  2. Phản ứng chủng đậu.

Dạng từ của vaccine

Đi với mạo từ: une vaccine · la vaccine

Câu hỏi thường gặp

vaccine nghĩa là gì?

vaccine (danh từ) nghĩa là bệnh ngưu đậu, phản ứng chủng đậu.

vaccine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vaccine (giọng Pháp chuẩn): /vaksin/.

vaccine là giống đực hay giống cái?

vaccine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.