TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vaccination

danh từ giống cái (f)
/vak.si.na.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

vaccination nghĩa là sự chủng.

Nghĩa của vaccination

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự chủng.

Dạng từ của vaccination

Đi với mạo từ: une vaccination · la vaccination

Số nhiềuvaccinations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vaccination

Câu hỏi thường gặp

vaccination nghĩa là gì?

vaccination (danh từ) nghĩa là sự chủng.

vaccination phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vaccination (giọng Pháp chuẩn): /vak.si.na.sjɔ̃/.

vaccination là giống đực hay giống cái?

vaccination là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.