TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

urobilinurie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

urobilinurie nghĩa là chứng đái urobilin.

Nghĩa của urobilinurie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng đái urobilin.

Dạng từ của urobilinurie

Đi với mạo từ: une urobilinurie · l'urobilinurie

Số nhiềuurobilinuries

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với urobilinurie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ urobilinuria

Câu hỏi thường gặp

urobilinurie nghĩa là gì?

urobilinurie (danh từ) nghĩa là chứng đái urobilin.

urobilinurie là giống đực hay giống cái?

urobilinurie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.