urobilinurie
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
urobilinurie nghĩa là chứng đái urobilin.
Nghĩa của urobilinurie
Danh từ · giống cái
- Y học Chứng đái urobilin.
Dạng từ của urobilinurie
Đi với mạo từ: une urobilinurie · l'urobilinurie
| Số nhiều | urobilinuries |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với urobilinurie
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ urobilinuria
Câu hỏi thường gặp
urobilinurie nghĩa là gì?
urobilinurie (danh từ) nghĩa là chứng đái urobilin.
urobilinurie là giống đực hay giống cái?
urobilinurie là danh từ giống cái (dùng với une, la).