TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

urobiline

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

urobiline nghĩa là Urobilin.

Nghĩa của urobiline

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học; sinh lý học Urobilin.

Dạng từ của urobiline

Đi với mạo từ: une urobiline · l'urobiline

Số nhiềuurobilines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với urobiline

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ urobilin

Câu hỏi thường gặp

urobiline nghĩa là gì?

urobiline (danh từ) nghĩa là Urobilin.

urobiline là giống đực hay giống cái?

urobiline là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.