urobiline
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
urobiline nghĩa là Urobilin.
Nghĩa của urobiline
Danh từ · giống cái
- Sinh vật học; sinh lý học Urobilin.
Dạng từ của urobiline
Đi với mạo từ: une urobiline · l'urobiline
| Số nhiều | urobilines |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với urobiline
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ urobilin
Câu hỏi thường gặp
urobiline nghĩa là gì?
urobiline (danh từ) nghĩa là Urobilin.
urobiline là giống đực hay giống cái?
urobiline là danh từ giống cái (dùng với une, la).