TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

uricémie

danh từ giống cái (f)
/y.ʁi.se.mi/ giọng máy của trình duyệt

uricémie nghĩa là Axit uric-huyết.

Nghĩa của uricémie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Axit uric-huyết.

Dạng từ của uricémie

Đi với mạo từ: une uricémie · l'uricémie

Số nhiềuuricémies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với uricémie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ uricemia

Câu hỏi thường gặp

uricémie nghĩa là gì?

uricémie (danh từ) nghĩa là Axit uric-huyết.

uricémie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của uricémie (giọng Pháp chuẩn): /y.ʁi.se.mi/.

uricémie là giống đực hay giống cái?

uricémie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.