TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

urgent

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/yʁ.ʒɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

urgent nghĩa là khẩn cấp, điều khẩn cấp.

Nghĩa của urgent

Tính từ

  1. Khẩn cấp.
    • Une affaire urgentemột việc khẩn cấp

Danh từ · giống đực

  1. Điều khẩn cấp.
    • L'urgent pour moi était de savoir celađiều khẩn cấp đối với tôi bấy giờ là biết việc ấy

Dạng từ của urgent

Số nhiềuurgents
Giống cáiurgente /yʁ.ʒɑ̃t/
Giống cái số nhiềuurgentes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ urgent

Câu hỏi thường gặp

urgent nghĩa là gì?

urgent (tính từ, danh từ) nghĩa là khẩn cấp, điều khẩn cấp.

urgent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của urgent (giọng Pháp chuẩn): /yʁ.ʒɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.