urgent
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/yʁ.ʒɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
urgent nghĩa là khẩn cấp, điều khẩn cấp.
Nghĩa của urgent
Tính từ
- Khẩn cấp.
- Une affaire urgentemột việc khẩn cấp
Danh từ · giống đực
- Điều khẩn cấp.
- L'urgent pour moi était de savoir celađiều khẩn cấp đối với tôi bấy giờ là biết việc ấy
Dạng từ của urgent
| Số nhiều | urgents |
| Giống cái | urgente /yʁ.ʒɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | urgentes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ urgent
Câu hỏi thường gặp
urgent nghĩa là gì?
urgent (tính từ, danh từ) nghĩa là khẩn cấp, điều khẩn cấp.
urgent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của urgent (giọng Pháp chuẩn): /yʁ.ʒɑ̃/.