TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

urgence

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/yʁ.ʒɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

urgence nghĩa là tính khẩn cấp, sự khẩn cấp, trường hợp cấp cứu.

Nghĩa của urgence

Danh từ · giống cái

  1. Tính khẩn cấp, sự khẩn cấp.
    • En cas d'urgencetrong trường hợp khẩn cấp
    • état d'urgencetình trạng khẩn cấp
  2. Y học Trường hợp cấp cứu.
    • d'urgencengay tức khắc
    • Opérer d'urgencemổ ngay tức khắc

Dạng từ của urgence

Đi với mạo từ: une urgence · l'urgence

Số nhiềuurgences

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với urgence

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ emergency, urgency

Câu hỏi thường gặp

urgence nghĩa là gì?

urgence (danh từ) nghĩa là tính khẩn cấp, sự khẩn cấp, trường hợp cấp cứu.

urgence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của urgence (giọng Pháp chuẩn): /yʁ.ʒɑ̃s/.

urgence là giống đực hay giống cái?

urgence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.