urgence
urgence nghĩa là tính khẩn cấp, sự khẩn cấp, trường hợp cấp cứu.
Nghĩa của urgence
Danh từ · giống cái
- Tính khẩn cấp, sự khẩn cấp.
- En cas d'urgencetrong trường hợp khẩn cấp
- état d'urgencetình trạng khẩn cấp
- Y học Trường hợp cấp cứu.
- d'urgencengay tức khắc
- Opérer d'urgencemổ ngay tức khắc
Dạng từ của urgence
Đi với mạo từ: une urgence · l'urgence
| Số nhiều | urgences |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với urgence
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ emergency, urgency
Câu hỏi thường gặp
urgence nghĩa là gì?
urgence (danh từ) nghĩa là tính khẩn cấp, sự khẩn cấp, trường hợp cấp cứu.
urgence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của urgence (giọng Pháp chuẩn): /yʁ.ʒɑ̃s/.
urgence là giống đực hay giống cái?
urgence là danh từ giống cái (dùng với une, la).