TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

uretère

danh từ giống đực (m)
/yʁ.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

uretère nghĩa là ống dẫn đái, niệu quản.

Nghĩa của uretère

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu Ống dẫn đái, niệu quản.

Dạng từ của uretère

Đi với mạo từ: un uretère · l'uretère

Số nhiềuuretères
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ureter

Câu hỏi thường gặp

uretère nghĩa là gì?

uretère (danh từ) nghĩa là ống dẫn đái, niệu quản.

uretère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của uretère (giọng Pháp chuẩn): /yʁ.tɛʁ/.

uretère là giống đực hay giống cái?

uretère là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.