TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

uranate

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

uranate nghĩa là Uranat.

Nghĩa của uranate

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Uranat.

Dạng từ của uranate

Đi với mạo từ: un uranate · l'uranate

Số nhiềuuranates

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với uranate

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ uranate

Câu hỏi thường gặp

uranate nghĩa là gì?

uranate (danh từ) nghĩa là Uranat.

uranate là giống đực hay giống cái?

uranate là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.