TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

uréide

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

uréide nghĩa là urêit.

Nghĩa của uréide

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Urêit.

Dạng từ của uréide

Đi với mạo từ: un uréide · l'uréide

Số nhiềuuréides
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ureide

Câu hỏi thường gặp

uréide nghĩa là gì?

uréide (danh từ) nghĩa là urêit.

uréide là giống đực hay giống cái?

uréide là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.