TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

urémie

danh từ giống cái (f)
/y.ʁe.mi/ giọng máy của trình duyệt

urémie nghĩa là Chứng tăng urê-huyết.

Nghĩa của urémie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng tăng urê-huyết.

Dạng từ của urémie

Đi với mạo từ: une urémie · l'urémie

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ uremia

Câu hỏi thường gặp

urémie nghĩa là gì?

urémie (danh từ) nghĩa là Chứng tăng urê-huyết.

urémie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của urémie (giọng Pháp chuẩn): /y.ʁe.mi/.

urémie là giống đực hay giống cái?

urémie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.