TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

uninominal

/y.ni.nɔ.mi.nal/ giọng máy của trình duyệt

uninominal nghĩa là đơn danh.

Nghĩa của uninominal

Tính từ

  1. Đơn danh.
    • Vote uninominalcuộc bỏ phiếu đơn danh

Dạng từ của uninominal

Số nhiềuuninominaux
Giống cáiuninominale
Giống cái số nhiềuuninominales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ for a single candidate

Câu hỏi thường gặp

uninominal nghĩa là gì?

uninominal (tính từ) nghĩa là đơn danh.

uninominal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của uninominal (giọng Pháp chuẩn): /y.ni.nɔ.mi.nal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.