uninominal
/y.ni.nɔ.mi.nal/ giọng máy của trình duyệt
uninominal nghĩa là đơn danh.
Nghĩa của uninominal
Tính từ
- Đơn danh.
- Vote uninominalcuộc bỏ phiếu đơn danh
Dạng từ của uninominal
| Số nhiều | uninominaux |
| Giống cái | uninominale |
| Giống cái số nhiều | uninominales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ for a single candidate
Câu hỏi thường gặp
uninominal nghĩa là gì?
uninominal (tính từ) nghĩa là đơn danh.
uninominal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của uninominal (giọng Pháp chuẩn): /y.ni.nɔ.mi.nal/.