uniment
/y.ni.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
uniment nghĩa là bằng phẳng, đều, đều đều.
Nghĩa của uniment
Phó từ
- Bằng phẳng.
- Đều, đều đều.
- L'auto roule unimentxe ô tô chạy đều đều
Cụm từ, thành ngữ với uniment
- tout uniment — đơn thuần
- Voilà tout uniment ce que j'ai vuđó là đơn thuần điều tôi đã thấy
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ unitedly
Câu hỏi thường gặp
uniment nghĩa là gì?
uniment (phó từ) nghĩa là bằng phẳng, đều, đều đều.
uniment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của uniment (giọng Pháp chuẩn): /y.ni.mɑ̃/.