TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

uniment

/y.ni.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

uniment nghĩa là bằng phẳng, đều, đều đều.

Nghĩa của uniment

Phó từ

  1. Bằng phẳng.
  2. Đều, đều đều.
    • L'auto roule unimentxe ô tô chạy đều đều

Cụm từ, thành ngữ với uniment

  • tout uniment — đơn thuần
    • Voilà tout uniment ce que j'ai vuđó là đơn thuần điều tôi đã thấy
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ unitedly

Câu hỏi thường gặp

uniment nghĩa là gì?

uniment (phó từ) nghĩa là bằng phẳng, đều, đều đều.

uniment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của uniment (giọng Pháp chuẩn): /y.ni.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.