TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ultramontanisme

danh từ giống đực (m)
/yl.tʁa.mɔ̃.ta.nism/ giọng máy của trình duyệt

ultramontanisme nghĩa là Chủ nghĩa độc tôn giáo hội La Mã.

Nghĩa của ultramontanisme

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Chủ nghĩa độc tôn giáo hội La Mã.

Dạng từ của ultramontanisme

Đi với mạo từ: un ultramontanisme · l'ultramontanisme

Số nhiềuultramontanismes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ultramontanisme

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ultramontanism

Câu hỏi thường gặp

ultramontanisme nghĩa là gì?

ultramontanisme (danh từ) nghĩa là Chủ nghĩa độc tôn giáo hội La Mã.

ultramontanisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ultramontanisme (giọng Pháp chuẩn): /yl.tʁa.mɔ̃.ta.nism/.

ultramontanisme là giống đực hay giống cái?

ultramontanisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.