TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ultramontain

/yl.tʁa.mɔ̃.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

ultramontain nghĩa là ở bên kia núi.

Nghĩa của ultramontain

Tính từ

  1. Ở bên kia núi; ở bên kia núi An-pơ (đối với nước Pháp).
  2. Tôn giáo Độc tôn giáo hội La Mã.

Danh từ · giống đực

  1. Người ở bên kia núi; người ở bên kia núi An-pơ (đối với nước Pháp).
  2. Tôn giáo Người độc tôn giáo hội La Mã.

Dạng từ của ultramontain

Số nhiềuultramontains
Giống cáiultramontaine
Giống cái số nhiềuultramontaines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ultramontain

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ultramontane

Câu hỏi thường gặp

ultramontain nghĩa là gì?

ultramontain (tính từ, danh từ) nghĩa là ở bên kia núi.

ultramontain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ultramontain (giọng Pháp chuẩn): /yl.tʁa.mɔ̃.tɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.