TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

typomètre

danh từ giống đực (m)
/ti.pɔ.mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

typomètre nghĩa là thước nhà in.

Nghĩa của typomètre

Danh từ · giống đực

  1. Thước nhà in.

Dạng từ của typomètre

Đi với mạo từ: un typomètre · le typomètre

Số nhiềutypomètres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ typometer

Câu hỏi thường gặp

typomètre nghĩa là gì?

typomètre (danh từ) nghĩa là thước nhà in.

typomètre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của typomètre (giọng Pháp chuẩn): /ti.pɔ.mɛtʁ/.

typomètre là giống đực hay giống cái?

typomètre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.