typologique
giọng máy của trình duyệt
typologique nghĩa là Xem typologie.
Nghĩa của typologique
Tính từ
- xem typologie — Loại hình học.
- Classification typologique des languessự phân loại loại hình học các ngôn ngữ
Dạng từ của typologique
| Số nhiều | typologiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ typological
Câu hỏi thường gặp
typologique nghĩa là gì?
typologique (tính từ) nghĩa là Xem typologie.