TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

typologique

giọng máy của trình duyệt

typologique nghĩa là Xem typologie.

Nghĩa của typologique

Tính từ

  1. xem typologie — Loại hình học.
    • Classification typologique des languessự phân loại loại hình học các ngôn ngữ

Dạng từ của typologique

Số nhiềutypologiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ typological

Câu hỏi thường gặp

typologique nghĩa là gì?

typologique (tính từ) nghĩa là Xem typologie.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.