tyndallisation nghĩa là Phương pháp Tanh-dan (khử trùng).
Nghĩa của tyndallisation
Danh từ · giống cái
Dược học Phương pháp Tanh-dan (khử trùng).
Dạng từ của tyndallisation
Đi với mạo từ: une tyndallisation · la tyndallisation
Câu hỏi thường gặp
tyndallisation nghĩa là gì?
tyndallisation (danh từ) nghĩa là Phương pháp Tanh-dan (khử trùng).
tyndallisation là giống đực hay giống cái?
tyndallisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.