TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

twist

danh từ giống đực (m)
/twist/ giọng máy của trình duyệt

twist nghĩa là điệu nhảy tuýt.

Nghĩa của twist

Danh từ · giống đực

  1. Điệu nhảy tuýt.

Dạng từ của twist

Đi với mạo từ: un twist · le twist

Số nhiềutwists
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ twist (dance)

Câu hỏi thường gặp

twist nghĩa là gì?

twist (danh từ) nghĩa là điệu nhảy tuýt.

twist phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của twist (giọng Pháp chuẩn): /twist/.

twist là giống đực hay giống cái?

twist là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.