twist
danh từ giống đực (m)
/twist/ giọng máy của trình duyệt
twist nghĩa là điệu nhảy tuýt.
Nghĩa của twist
Danh từ · giống đực
- Điệu nhảy tuýt.
Dạng từ của twist
Đi với mạo từ: un twist · le twist
| Số nhiều | twists |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ twist (dance)
Câu hỏi thường gặp
twist nghĩa là gì?
twist (danh từ) nghĩa là điệu nhảy tuýt.
twist phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của twist (giọng Pháp chuẩn): /twist/.
twist là giống đực hay giống cái?
twist là danh từ giống đực (dùng với un, le).