tweed
danh từ giống đực (m)
/twid/ giọng máy của trình duyệt
tweed nghĩa là hàng tuýt.
Nghĩa của tweed
Danh từ · giống đực
- Hàng tuýt (thường dùng may quần áo kiểu thể thao).
Dạng từ của tweed
Đi với mạo từ: un tweed · le tweed
| Số nhiều | tweeds |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tweed
Câu hỏi thường gặp
tweed nghĩa là gì?
tweed (danh từ) nghĩa là hàng tuýt.
tweed phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tweed (giọng Pháp chuẩn): /twid/.
tweed là giống đực hay giống cái?
tweed là danh từ giống đực (dùng với un, le).