TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tweed

danh từ giống đực (m)
/twid/ giọng máy của trình duyệt

tweed nghĩa là hàng tuýt.

Nghĩa của tweed

Danh từ · giống đực

  1. Hàng tuýt (thường dùng may quần áo kiểu thể thao).

Dạng từ của tweed

Đi với mạo từ: un tweed · le tweed

Số nhiềutweeds
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tweed

Câu hỏi thường gặp

tweed nghĩa là gì?

tweed (danh từ) nghĩa là hàng tuýt.

tweed phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tweed (giọng Pháp chuẩn): /twid/.

tweed là giống đực hay giống cái?

tweed là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.