TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

turbotrain

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

turbotrain nghĩa là chèo máy tuabin.

Nghĩa của turbotrain

Danh từ · giống đực

  1. Chèo máy tuabin.

Dạng từ của turbotrain

Đi với mạo từ: un turbotrain · le turbotrain

Số nhiềuturbotrains
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ turbotrain

Câu hỏi thường gặp

turbotrain nghĩa là gì?

turbotrain (danh từ) nghĩa là chèo máy tuabin.

turbotrain là giống đực hay giống cái?

turbotrain là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.