TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

turbocompresseur

danh từ giống đực (m)
/tyʁ.bo.kɔ̃.pʁɛ.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

turbocompresseur nghĩa là máy nén tuabin.

Nghĩa của turbocompresseur

Danh từ · giống đực

  1. Máy nén tuabin.

Dạng từ của turbocompresseur

Đi với mạo từ: un turbocompresseur · le turbocompresseur

Số nhiềuturbocompresseurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ turbocompressor

Câu hỏi thường gặp

turbocompresseur nghĩa là gì?

turbocompresseur (danh từ) nghĩa là máy nén tuabin.

turbocompresseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của turbocompresseur (giọng Pháp chuẩn): /tyʁ.bo.kɔ̃.pʁɛ.sœʁ/.

turbocompresseur là giống đực hay giống cái?

turbocompresseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.