TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

turbo

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tyʁ.bɔ/ giọng máy của trình duyệt

turbo nghĩa là ốc xà cừ.

Nghĩa của turbo

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Ốc xà cừ.

Dạng từ của turbo

Đi với mạo từ: un turbo · le turbo

Số nhiềuturbos

Câu hỏi thường gặp

turbo nghĩa là gì?

turbo (danh từ) nghĩa là ốc xà cừ.

turbo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của turbo (giọng Pháp chuẩn): /tyʁ.bɔ/.

turbo là giống đực hay giống cái?

turbo là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.